ĐNA - Chỉ qua vài thao tác chia sẻ, thông tin chưa được kiểm chứng có thể lan truyền đến hàng triệu người, gây hoang mang dư luận và những hệ lụy khó lường. Trước tình trạng tin giả gia tăng trên mạng xã hội, việc kiểm soát thông tin ngày càng cấp thiết, đồng thời đặt ra yêu cầu cân bằng giữa ngăn chặn thông tin sai lệch và bảo đảm quyền tự do biểu đạt, quyền con người trong kỷ nguyên số.

Tin giả lan tràn trên mạng xã hội và những hệ lụy khó lường
Không còn dừng lại ở những lời đồn thiếu căn cứ, tin giả trên mạng xã hội đang trở thành mối nguy đối với môi trường thông tin và niềm tin của công chúng. Từ những câu chuyện bịa đặt về đời tư cá nhân, thông tin sai lệch liên quan đến thiên tai, dịch bệnh đến các nội dung xuyên tạc hoạt động kinh tế, xã hội, nhiều bài đăng đã lan truyền rộng rãi trước khi tính xác thực được làm rõ. Báo cáo Rủi ro toàn cầu năm 2026 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) xếp thông tin sai lệch và thông tin cố ý gây hiểu lầm ở vị trí thứ hai trong số các rủi ro toàn cầu nghiêm trọng nhất trong hai năm tới. Kết quả này cho thấy tin giả đã vượt khỏi phạm vi tranh cãi trên không gian mạng, trở thành thách thức đối với đời sống xã hội, hoạt động quản trị và lòng tin vào các thiết chế công cộng.

Điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở nội dung bị bóp méo mà còn ở tốc độ phát tán và khả năng chi phối nhận thức của người tiếp nhận. Nghiên cứu của Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), công bố trên tạp chí Science năm 2018, phân tích khoảng 126.000 câu chuyện được chia sẻ bởi gần 3 triệu người trên Twitter trong giai đoạn 2006–2017, phát hiện thông tin sai sự thật có khả năng được đăng lại cao hơn 70% so với nội dung xác thực. Đặc biệt, tin đúng mất thời gian dài gấp khoảng 6 lần tin sai để tiếp cận 1.500 người. Dù chỉ phản ánh dữ liệu Twitter trong giai đoạn nghiên cứu, kết quả này vẫn cho thấy một đặc điểm đáng suy ngẫm trong hành vi tiếp nhận thông tin: những nội dung bất ngờ, gây sốc hoặc khơi gợi cảm xúc mạnh thường có lợi thế thu hút tương tác. Khi lượt xem và chia sẻ trở thành yếu tố quyết định mức độ phổ biến, thông tin thiếu kiểm chứng có thể nhanh chóng hình thành làn sóng dư luận, trong khi việc đính chính gặp không ít trở ngại.

Không chỉ chi phối nhận thức, tin giả còn có nguy cơ làm xói mòn lòng tin đối với các nguồn thông tin chính thống. Theo Digital News Report 2026 của Viện Nghiên cứu Báo chí Reuters thuộc Đại học Oxford, khảo sát tại 48 thị trường cho thấy tỷ lệ người được hỏi tin tưởng phần lớn tin tức trong phần lớn thời gian chỉ còn 37%, mức thấp nhất kể từ khi đơn vị này bắt đầu theo dõi chỉ số vào năm 2015. Cùng với đó, 62% người tham gia bày tỏ lo ngại về việc khó phân biệt thông tin thật và giả trên Internet, tăng 4 điểm phần trăm so với năm trước. Những con số này phản ánh một nghịch lý: công chúng có nhiều cơ hội tiếp cận thông tin hơn, nhưng việc xác định nguồn đáng tin cậy lại trở nên phức tạp. Khi những cáo buộc thiếu bằng chứng, hình ảnh giả mạo hoặc nội dung bị cắt ghép xuất hiện dày đặc, người tiếp nhận không chỉ có nguy cơ hiểu sai vụ việc mà còn dễ hình thành tâm lý hoài nghi đối với cả những thông tin đã được xác minh.

Đằng sau những bài đăng tưởng chừng vô hại là nguy cơ gây ra tổn thất khó đo đếm đối với cá nhân, tổ chức và cộng đồng. Một lời tố cáo sai sự thật có thể làm tổn hại danh dự người bị nhắc đến; tin đồn thất thiệt về sản phẩm, dịch vụ có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh; những nội dung bịa đặt giữa lúc thiên tai, dịch bệnh có nguy cơ gây hoang mang, cản trở việc tiếp nhận hướng dẫn từ cơ quan chức năng. Báo cáo Rủi ro toàn cầu năm 2026 của WEF cũng ghi nhận thông tin sai lệch nằm trong nhóm 10 rủi ro hàng đầu tại 67 nền kinh tế được khảo sát về những mối đe dọa trong hai năm tới.

Thiệt hại do tin giả gây ra không kết thúc khi bài viết bị xóa hoặc tài khoản phát tán bị xử lý. Những định kiến đã hình thành, uy tín bị tổn thương và lòng tin bị lung lay có thể tiếp tục tồn tại ngay cả khi sự thật được công bố. Vì vậy, hậu quả nghiêm trọng nhất của tin giả không chỉ là khiến công chúng hiểu sai thông tin mà còn làm suy giảm khả năng phân biệt đúng sai và sự tin cậy trong đời sống xã hội.

Những thách thức trong kiểm soát thông tin và bảo vệ quyền tự do biểu đạt
Cuộc chiến chống tin giả trên mạng xã hội đặt ra bài toán không dễ giải quyết khi yêu cầu bảo đảm trật tự, an toàn thông tin phải hài hòa với quyền tự do biểu đạt của mỗi cá nhân. Việc ngăn chặn nội dung sai lệch, xuyên tạc hoặc gây tổn hại đến cộng đồng là cần thiết, song các biện pháp quản lý cũng phải tránh trở thành rào cản đối với hoạt động trao đổi, phản biện và bày tỏ quan điểm hợp pháp. Trong môi trường số, nơi thông tin liên tục được tạo ra, biến đổi và lan truyền vượt qua ranh giới quốc gia, khó khăn không chỉ nằm ở khả năng phát hiện, xử lý vi phạm mà còn ở việc xác định giới hạn can thiệp phù hợp. Thực tiễn này đặt công tác kiểm soát nội dung trực tuyến trước nhiều thách thức về pháp lý, công nghệ và trách nhiệm của các chủ thể tham gia.

Thứ nhất, khó khăn trong việc xác định ranh giới giữa thông tin sai sự thật và quyền bày tỏ quan điểm cá nhân. Không phải mọi nhận định gây tranh cãi hoặc trái với quan điểm số đông đều có thể xem là tin giả. Một nội dung có thể chứa thông tin chưa chính xác, cách diễn giải chủ quan hoặc ý kiến phản biện về vấn đề xã hội, đòi hỏi cách đánh giá khác nhau tùy tính chất và mức độ tác động. Điều 25 Hiến pháp năm 2013 ghi nhận quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin của công dân, đồng thời xác định việc thực hiện các quyền này do pháp luật quy định. Vấn đề đặt ra là nhận diện đúng hành vi cố ý bịa đặt, phát tán nội dung trái pháp luật mà không đồng nhất những ý kiến khác biệt với thông tin cần loại bỏ. Nếu thiếu tiêu chí rõ ràng và căn cứ kiểm chứng khách quan, việc xử lý có nguy cơ dẫn đến cách hiểu không thống nhất, ảnh hưởng đến khả năng tham gia thảo luận các vấn đề chung của người dân. Vì vậy, việc xác định hành vi vi phạm phải dựa trên tính chính xác và căn cứ khách quan, thay vì chỉ dựa vào mức độ gây chú ý hay phản ứng của dư luận.

Thứ hai, áp lực xử lý nhanh thông tin vi phạm trong khi việc xác minh đòi hỏi thời gian và bằng chứng đầy đủ. Theo Nghị định số 147/2024/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 25/12/2024, các nền tảng mạng xã hội thuộc phạm vi điều chỉnh phải ngăn chặn, gỡ bỏ nội dung vi phạm pháp luật trong thời hạn quy định, trong đó có mốc chậm nhất 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền hoặc 48 giờ đối với khiếu nại có căn cứ của người sử dụng. Quy định này tạo cơ sở hạn chế hậu quả do thông tin trái pháp luật gây ra, đồng thời đặt ra yêu cầu cao về năng lực xác minh và tổ chức thực hiện. Một hình ảnh bị cắt ghép, đoạn video thiếu ngữ cảnh hoặc phát ngôn gây tranh luận có thể cần đối chiếu nhiều nguồn trước khi kết luận. Nếu chỉ chú trọng tốc độ, nguy cơ xử lý nhầm nội dung hợp pháp sẽ gia tăng; ngược lại, sự chậm trễ có thể khiến thông tin sai lệch tiếp tục phát tán. Thách thức cốt lõi là bảo đảm tính kịp thời, độ chính xác và quyền lợi của người đăng tải.

Thứ ba, trách nhiệm của các nền tảng xuyên biên giới chưa dễ được bảo đảm đồng bộ trong thực tiễn quản lý. Facebook, YouTube, TikTok và nhiều dịch vụ trực tuyến khác hoạt động trên phạm vi quốc tế, trong khi việc cung cấp nội dung tại từng quốc gia phải tuân thủ những yêu cầu pháp lý riêng. Nghị định số 147/2024/NĐ-CP bổ sung quy định về xác thực tài khoản, quản lý nội dung và trách nhiệm phối hợp xử lý thông tin vi phạm đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ xuyên biên giới vào Việt Nam. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi phụ thuộc vào khả năng phối hợp giữa cơ quan quản lý và nhà cung cấp dịch vụ, cơ chế tiếp nhận yêu cầu cũng như cách vận hành hệ thống kiểm duyệt của từng nền tảng. Việc sử dụng thuật toán để nhận diện nội dung có thể hỗ trợ phát hiện dấu hiệu bất thường nhưng không phải lúc nào cũng đánh giá chính xác sắc thái ngôn ngữ, yếu tố châm biếm hoặc bối cảnh văn hóa. Khi quyết định hạn chế nội dung thiếu giải thích thỏa đáng, người sử dụng có thể gặp khó khăn trong việc hiểu lý do và bảo vệ quyền lợi. Vì vậy, quản lý không gian mạng không chỉ dựa vào chế tài mà còn đòi hỏi tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và cơ chế xem xét lại các quyết định xử lý.

Thứ tư, nhận thức pháp luật và năng lực tiếp nhận thông tin của người sử dụng chưa theo kịp những biến đổi của môi trường số. Trong khi các quy định quản lý ngày càng hoàn thiện, không ít người vẫn có thói quen bình luận, chia sẻ hoặc kết luận về vụ việc khi chưa kiểm tra nguồn gốc và độ tin cậy của nội dung. Ranh giới giữa quyền bày tỏ chính kiến với hành vi xúc phạm danh dự, xâm phạm đời tư hoặc phát tán thông tin bịa đặt đôi khi chưa được nhận thức đầy đủ. Ở chiều ngược lại, tâm lý lo ngại bị xử lý có thể khiến một bộ phận người dùng dè dặt trước hoạt động phản biện chính đáng. Hai biểu hiện đối lập này cùng phản ánh nhu cầu nâng cao hiểu biết về quyền và nghĩa vụ trong giao tiếp trực tuyến. Môi trường thông tin lành mạnh không thể chỉ hình thành bằng biện pháp ngăn chặn của cơ quan quản lý mà còn cần khả năng tự kiểm chứng, thái độ tôn trọng quan điểm khác biệt và ý thức chịu trách nhiệm của mỗi cá nhân. Khi người sử dụng hiểu rõ quyền được pháp luật bảo vệ và hành vi vượt quá giới hạn cho phép, việc phòng, chống tin giả mới có thể đi đôi với duy trì không gian trao đổi cởi mở, có trách nhiệm và đáng tin cậy.

Tìm lời giải cho bài toán chống tin giả và bảo đảm quyền tự do biểu đạt trong kỷ nguyên số
Trước những tác động ngày càng phức tạp của tin giả, yêu cầu đặt ra không chỉ là ngăn chặn thông tin sai lệch mà còn phải kiến tạo môi trường truyền thông minh bạch, an toàn, nơi quyền tự do biểu đạt được tôn trọng và thực hiện trong khuôn khổ pháp luật. Thực tiễn cho thấy, các biện pháp xử lý mang tính tình thế khó giải quyết tận gốc vấn đề nếu thiếu sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp công nghệ, cơ quan báo chí và người sử dụng mạng xã hội. Trong bối cảnh các phương thức tạo dựng, thao túng và phát tán nội dung ngày càng tinh vi, việc gỡ bỏ thông tin vi phạm cần kết hợp với các giải pháp phòng ngừa, nâng cao năng lực nhận diện và củng cố niềm tin của công chúng. Để đạt mục tiêu đó, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về pháp lý, quản trị công nghệ, truyền thông và giáo dục cộng đồng.

Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế pháp lý theo hướng minh bạch, nhất quán và bảo đảm tính tương xứng trong xử lý thông tin vi phạm. Trọng tâm không chỉ là gia tăng chế tài mà cần làm rõ tiêu chí xác định hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin sai sự thật, đặc biệt với những nội dung đan xen giữa dữ kiện khách quan, quan điểm cá nhân và ý kiến phản biện. Việc áp dụng pháp luật phải căn cứ vào tính chất hành vi, mức độ ảnh hưởng, hậu quả thực tế và các yếu tố liên quan, tránh đánh giá máy móc dựa trên mức độ lan truyền hoặc phản ứng của cộng đồng mạng. Đồng thời, cần hoàn thiện thủ tục thông báo, giải trình, khiếu nại và xem xét lại quyết định xử lý, tạo điều kiện để người sử dụng bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp khi phát sinh tranh chấp. Mọi biện pháp hạn chế quyền biểu đạt phải có căn cứ pháp luật rõ ràng, phục vụ mục đích chính đáng và được áp dụng trong phạm vi cần thiết. Một hành lang pháp lý hiệu quả không chỉ thể hiện ở khả năng xử lý vi phạm mà còn ở việc bảo vệ những ý kiến trung thực, phản biện có trách nhiệm và quyền tiếp cận thông tin của công chúng.

Thứ hai, nâng cao trách nhiệm của các nền tảng mạng xã hội gắn với công khai, minh bạch quy trình kiểm duyệt nội dung. Thay vì chỉ xóa bỏ thông tin sau khi phát sinh phản ánh, các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cần xây dựng cơ chế cảnh báo sớm, nhận diện nội dung có dấu hiệu giả mạo và hỗ trợ người dùng kiểm tra nguồn gốc trước khi chia sẻ. Đối với bài đăng đang trong quá trình xác minh, có thể gắn nhãn cảnh báo hoặc bổ sung đường dẫn đến nguồn kiểm chứng đáng tin cậy trong những trường hợp phù hợp, qua đó hạn chế nguy cơ lan truyền mà không mặc nhiên loại bỏ nội dung. Bên cạnh đó, việc công bố định kỳ số lượng yêu cầu gỡ bỏ, căn cứ xử lý, tỷ lệ khiếu nại được chấp thuận và kết quả khôi phục nội dung sẽ góp phần tăng cường trách nhiệm giải trình. Các hệ thống kiểm duyệt tự động cần có sự giám sát của con người, nhất là trong những trường hợp phức tạp liên quan đến ngữ cảnh, ngôn ngữ và quan điểm xã hội. Khi quy trình quản lý được công khai, người sử dụng không chỉ hiểu rõ quyền, nghĩa vụ của mình mà còn có cơ sở giám sát cách các nền tảng thực hiện trách nhiệm đối với cộng đồng.

Thứ ba, phát huy vai trò của báo chí chính thống trong kiểm chứng thông tin và định hướng nhận thức xã hội. Trước sự cạnh tranh về tốc độ đưa tin, các cơ quan báo chí cần đổi mới phương thức tiếp cận công chúng, lấy tính chính xác, khách quan và khả năng giải thích vấn đề làm nền tảng xây dựng uy tín. Đối với những vụ việc thu hút sự quan tâm lớn, thông tin cần được xác minh từ nhiều nguồn độc lập, công bố kịp thời và trình bày dễ hiểu nhằm hạn chế khoảng trống cho những lời đồn đoán thiếu căn cứ. Việc xây dựng các chuyên mục kiểm chứng, công khai quy trình đính chính và tăng cường phối hợp giữa cơ quan báo chí với đơn vị chức năng sẽ giúp người dân có thêm địa chỉ tin cậy để đối chiếu thông tin. Hoạt động bác bỏ tin giả không nên chỉ là phản ứng sau khi dư luận bị tác động mà cần chú trọng cung cấp dữ liệu gốc, giải thích bối cảnh và làm rõ những vấn đề dễ gây hiểu nhầm ngay từ đầu. Báo chí cũng phải bảo đảm sự đa dạng của tiếng nói xã hội, tạo diễn đàn để các quan điểm khác biệt được trao đổi trên cơ sở sự thật và tinh thần xây dựng. Khi thông tin xác thực được truyền tải thuyết phục, niềm tin công chúng sẽ được củng cố bằng chất lượng nội dung thay vì chỉ dựa vào biện pháp ngăn chặn.

Thứ tư, xây dựng văn hóa tiếp nhận và chia sẻ thông tin có trách nhiệm từ mỗi người sử dụng mạng xã hội. Giải pháp bền vững đối với tin giả phải bắt đầu từ năng lực tự đánh giá thông tin của cộng đồng, bởi không hệ thống quản lý nào có thể kiểm soát toàn bộ nội dung được tạo ra và trao đổi mỗi ngày. Cần đưa kỹ năng nhận diện thông tin sai lệch, kiểm tra nguồn tin, đối chiếu bằng chứng và hiểu biết pháp luật về quyền tự do biểu đạt vào chương trình giáo dục, hoạt động truyền thông cộng đồng và đào tạo kỹ năng số. Học sinh, sinh viên cần được hướng dẫn phân biệt dữ kiện với ý kiến, nhận biết nội dung bị chỉnh sửa hoặc đặt sai ngữ cảnh, đồng thời hình thành thói quen đặt câu hỏi trước những thông tin gây kích động cảm xúc. Đối với người trưởng thành, các chương trình phổ biến kiến thức nên gắn với tình huống thực tế như tin đồn về chính sách, quảng cáo gian dối, giả mạo cơ quan chức năng hoặc lời kêu gọi chia sẻ chưa được xác minh. Hướng tiếp cận này phù hợp với khuyến nghị của UNESCO về quản trị nền tảng số, trong đó nhấn mạnh nâng cao hiểu biết truyền thông và thông tin nhằm trao quyền cho người sử dụng, đồng thời bảo vệ quyền tự do biểu đạt và tiếp cận thông tin. Khi mỗi cá nhân biết kiểm chứng trước khi chia sẻ, tôn trọng sự thật và chịu trách nhiệm về phát ngôn của mình, không gian mạng sẽ có thêm nền tảng để phát triển lành mạnh.

Chống tin giả và bảo vệ quyền tự do biểu đạt không phải là hai mục tiêu đối lập mà cần được thực hiện song hành nhằm xây dựng môi trường thông tin an toàn, dân chủ và có trách nhiệm. Hiệu quả quản lý không chỉ thể hiện qua số lượng nội dung bị gỡ bỏ hay hành vi vi phạm được xử lý mà còn ở tính minh bạch của chính sách, khả năng tiếp cận thông tin đáng tin cậy và việc bảo đảm quyền bày tỏ chính kiến hợp pháp của người dân. Một không gian mạng lành mạnh là nơi sự thật được tôn trọng, các quan điểm khác biệt được lắng nghe và hành vi lợi dụng quyền tự do để xâm phạm lợi ích hợp pháp của người khác được xử lý công bằng. Chỉ khi quyền tự do biểu đạt được bảo đảm bằng pháp luật và trách nhiệm thông tin trở thành ý thức tự giác, cuộc chiến chống tin giả mới đạt hiệu quả bền vững trong kỷ nguyên số.

Anh Tuấn

Tài liệu tham khảo
1. Chính phủ (2024), Nghị định số 147/2024/NĐ-CP ngày 09/11/2024 về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng, Hà Nội. Truy cập tại: https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=211654.
2. Egan, J. và cộng sự (2026), Digital News Report 2026, Reuters Institute for the Study of Journalism, University of Oxford. Truy cập tại: https://reutersinstitute.politics.ox.ac.uk/digital-news-report/2026.|
3. Kemp, S. (2025), Digital 2026: Vietnam, DataReportal – Global Digital Insights, ngày 08/11/2025. Truy cập tại: https://datareportal.com/reports/digital-2026-vietnam.
4. Quốc hội (2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Văn bản hợp nhất số 52/VBHN-VPQH ngày 21/07/2025, Hà Nội. Truy cập tại: https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-thuoctinh-hopnhat.aspx?ItemID=179829.
5. UNESCO (2023), Guidelines for the Governance of Digital Platforms: Safeguarding Freedom of Expression and Access to Information through a Multi-stakeholder Approach, United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization, Paris. Truy cập tại: https://www.unesco.org/en/articles/guidelines-governance-digital-platforms.
6. Vosoughi, S., Roy, D. và Aral, S. (2018), “The spread of true and false news online”, Science, 359(6380), tr. 1146–1151. DOI: https://doi.org/10.1126/science.aap9559.
7. World Economic Forum (2026), The Global Risks Report 2026, ấn bản lần thứ 21, Geneva, Thụy Sĩ. Truy cập tại: https://www.weforum.org/publications/global-risks-report-2026/in-full/.