Trong giáo dục, trường chuyên, lớp chọn được kỳ vọng phát hiện, bồi dưỡng học sinh năng khiếu, tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Tuy nhiên, khi điểm số, giải thưởng, tỷ lệ đỗ và thứ hạng trở thành thước đo quá quan trọng, câu hỏi đặt ra là: nhà trường đang tuyển học sinh có năng lực để bồi dưỡng tài năng hay tuyển những em vốn đã giỏi để làm đẹp thành tích? Sự việc tại Trường THPT chuyên Tuyên Quang trong kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 gợi mở câu chuyện rộng hơn về trường chuyên, lớp chọn, thành tích và công bằng giáo dục.

Trường chuyên – một chủ trương cần thiết, một sứ mệnh đặc biệt
Trước hết, cần khẳng định rõ ràng: không thể từ một vụ việc cụ thể mà phủ nhận vai trò của trường chuyên. Trong một nền giáo dục hướng tới phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, việc phát hiện, tuyển chọn và bồi dưỡng những học sinh có năng lực nổi trội là cần thiết. Học sinh có năng khiếu về Toán, Khoa học, Ngoại ngữ, Văn học, Tin học hay các lĩnh vực khác cần được học tập trong môi trường phù hợp để năng lực ấy được nuôi dưỡng và phát triển ở mức cao hơn. Bình đẳng trong giáo dục không có nghĩa là mọi học sinh đều phải học tập theo một khuôn mẫu giống nhau; bình đẳng còn là tạo điều kiện và cơ hội phù hợp để mỗi người có thể phát triển tốt nhất năng lực của mình.

Chính vì vậy, điều cần bàn không phải là có nên tồn tại trường chuyên hay không, mà là trường chuyên phải thực hiện sứ mệnh gì và được đánh giá bằng những tiêu chí nào. Thông tư 05/2023/TT-BGDĐT xác định trường chuyên dành cho những học sinh có kết quả tốt trong rèn luyện và học tập, nhằm phát triển năng khiếu về một số môn học trên cơ sở bảo đảm giáo dục phổ thông toàn diện; đồng thời tạo nguồn đào tạo nhân tài, đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước. Quy chế cũng đặt ra những yêu cầu về nghiên cứu khoa học, sáng tạo, áp dụng phương pháp giáo dục phù hợp và theo dõi quá trình phát triển của học sinh có năng khiếu.

Như vậy, ngay từ mục tiêu được xác lập, trường chuyên không phải và không nên trở thành một “nhà máy thành tích”. Một học sinh bước vào trường chuyên không phải để trở thành một con số trong bảng thống kê hay bảng xếp hạng; em được tuyển chọn để tiếp tục được phát hiện, bồi dưỡng và phát triển năng lực. Một trường chuyên có nhiều học sinh đạt giải là điều đáng mừng, nhưng những giải thưởng ấy chỉ thực sự có ý nghĩa khi phản ánh kết quả của một quá trình giáo dục nghiêm túc, thực chất. Ngược lại, nếu thành tích trở thành mục tiêu cuối cùng, thay vì là kết quả của quá trình giáo dục, trường chuyên có thể vô tình đi chệch khỏi chính sứ mệnh ban đầu của mình.

Từ những ngày đầu của nước Việt Nam mới, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đặc biệt coi trọng việc phát hiện, bồi dưỡng và sử dụng nhân tài. Trong bài “Nhân tài và kiến quốc”, đăng trên Báo Cứu quốc ngày 14/11/1945, Người khẳng định: “Kiến thiết cần có nhân tài”, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu phải biết lựa chọn, phân phối và sử dụng nhân tài để năng lực của họ ngày càng được phát triển. Một năm sau, trong bài “Tìm người tài đức”, Chủ tịch Hồ Chí Minh tiếp tục đặt vấn đề tìm kiếm những người có tài, có đức, có khả năng làm những việc ích nước, lợi dân.

Tư tưởng ấy gợi mở một nguyên tắc rất căn bản đối với giáo dục tài năng: đã phát hiện và tuyển chọn người có năng lực thì mục tiêu cuối cùng phải là tiếp tục bồi dưỡng, phát triển năng lực ấy và tạo điều kiện để tài năng được cống hiến. Thành tích, giải thưởng hay thứ hạng, nếu có, nên là kết quả của quá trình đó, chứ không thể trở thành lý do để tuyển chọn học sinh hay mục tiêu tối thượng nhằm khẳng định vị thế của một cơ sở giáo dục.

Khi thành tích có nguy cơ lấn át mục tiêu giáo dục
Một học sinh đạt điểm cao là điều đáng mừng. Một đội tuyển giành giải thưởng là thành quả đáng trân trọng. Một trường có nhiều học sinh giỏi cũng là niềm tự hào chính đáng của thầy cô, phụ huynh và học sinh. Tuy nhiên, từ việc ghi nhận thành tích đến việc coi thành tích là thước đo gần như duy nhất của chất lượng giáo dục là một khoảng cách cần được nhận diện rõ. Tuyển chọn học sinh có năng khiếu để tiếp tục bồi dưỡng khác về bản chất với việc tuyển những học sinh vốn đã có thành tích nổi bật chỉ nhằm duy trì hoặc làm đẹp thành tích của nhà trường. Hai cách tiếp cận nhìn bên ngoài có thể tương đồng, nhưng mục tiêu giáo dục phía sau lại rất khác nhau.

Áp lực thành tích có thể đến từ nhiều phía. Nhà trường muốn duy trì vị trí và uy tín; giáo viên mong có thành tích chuyên môn; phụ huynh muốn con được học trong môi trường tốt; học sinh muốn đạt điểm cao, giành giải thưởng và có thêm cơ hội trong tương lai. Xét riêng lẻ, những mong muốn ấy đều chính đáng và có lý do. Nhưng khi chúng cộng hưởng và bị đẩy quá xa, giáo dục có nguy cơ chuyển từ mục tiêu phát triển con người sang mục tiêu tối ưu hóa kết quả thi cử. Khi đó, học sinh dễ được nhìn nhận chủ yếu qua điểm số, giáo viên qua số lượng học sinh đạt giải, còn nhà trường qua tỷ lệ đỗ, số huy chương hay vị trí trên bảng thành tích. Điều cần cảnh giác, vì thế, không phải là thành tích, mà là thời điểm thành tích từ kết quả của giáo dục trở thành mục tiêu cao hơn chính giáo dục.

Điểm số cần thiết và không thể xem nhẹ. Thi cử, kiểm tra vẫn là những công cụ quan trọng để đo lường và đánh giá kết quả học tập. Tuy nhiên, điểm số chỉ phản ánh một lát cắt năng lực của học sinh tại một thời điểm và trong những điều kiện nhất định. Một bài thi có thể đo lường kiến thức và một số năng lực tư duy, nhưng khó phản ánh đầy đủ khả năng sáng tạo, năng lực nghiên cứu, phẩm chất, bản lĩnh, khả năng hợp tác hay năng lực vận dụng kiến thức để tạo ra những sản phẩm có ích. Vì vậy, học sinh càng có năng lực nổi trội thì việc đánh giá càng cần toàn diện và đa chiều. Không thể lấy một con số đơn lẻ để thay thế cho cả quá trình học tập, rèn luyện và trưởng thành của một con người.

Quan điểm này càng đáng suy nghĩ khi ngày 24/8/2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước nhấn mạnh rằng nhân tài phải được nhận diện và đánh giá chủ yếu bằng phẩm chất, năng lực thực tế, tư duy sáng tạo, sản phẩm cụ thể, thành tích, uy tín nghề nghiệp và giá trị cống hiến; không đồng nhất nhân tài với người có bằng cấp cao, học hàm, học vị, chức vụ quản lý hoặc thâm niên công tác. Tinh thần cốt lõi ở đây là đánh giá con người bằng năng lực thực chất và giá trị mà họ có thể tạo ra, thay vì tuyệt đối hóa những chỉ dấu hình thức.

Nếu nhân tài không thể được nhận diện chỉ bằng một tấm bằng, một danh hiệu hay một chức vụ, thì trong giáo dục phổ thông cũng không thể đồng nhất điểm số cao với toàn bộ năng lực của một học sinh. Điểm số có giá trị, thành tích có ý nghĩa, nhưng cả hai phải phục vụ cho việc nhận diện và phát triển năng lực, chứ không thể thay thế năng lực. Khi giữ được ranh giới ấy, thành tích mới trở về đúng vị trí của nó: là kết quả đáng ghi nhận của giáo dục, thay vì trở thành áp lực có nguy cơ làm lệch mục tiêu giáo dục.

Từ câu chuyện Tuyên Quang – điểm số cao và yêu cầu kiểm chứng
Sự việc tại Trường THPT chuyên Tuyên Quang là một dẫn chứng đáng chú ý, nhưng cần được nhìn nhận và sử dụng hết sức thận trọng. Theo dữ liệu được công bố sau kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026, tỉnh Tuyên Quang có 154 điểm 10 môn Toán. Trong đó, 147 điểm 10 thuộc nhóm học sinh Trường THPT chuyên Tuyên Quang; 299/328 học sinh trong nhóm này đạt từ 9 điểm trở lên, với điểm trung bình môn Toán là 9,58.

Những con số trên tạo nên một hiện tượng thống kê đặc biệt, nhưng một kết quả bất thường về mặt thống kê không đồng nghĩa với việc có thể lập tức quy kết trách nhiệm cho học sinh, giáo viên hay cả một ngôi trường. Học sinh trường chuyên vốn được tuyển chọn, có nền tảng kiến thức tốt và được học tập trong môi trường chuyên sâu, vì vậy việc đạt kết quả cao là hoàn toàn có cơ sở. Vấn đề đặt ra khi kết quả cao đến mức khác biệt đáng kể so với mặt bằng chung, từ đó phát sinh yêu cầu cần kiểm tra, xác minh xem quy trình tạo ra kết quả ấy có bảo đảm tính khách quan, công bằng và đúng quy định hay không. Trên thực tế, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã tiến hành rà soát, đồng thời các cơ quan chức năng vào cuộc xác minh vụ việc theo yêu cầu khách quan, thận trọng.

Sau quá trình xác minh, kỳ thi lại được tổ chức tại điểm thi Trường THPT chuyên Tuyên Quang. Kết quả công bố ngày 19/8/2026 cho thấy không có điểm 10 ở bất kỳ môn nào; riêng môn Toán, mức điểm cao nhất là 9,5, trong khi kết quả thi lần đầu ghi nhận 147 điểm 10 ở môn này. Khoảng cách rất lớn giữa kết quả của hai lần đánh giá là một dữ kiện cần được xem xét nghiêm túc, nhưng cũng không thể từ đó suy rộng thành sự nghi ngờ hay lời kết tội đối với tất cả học sinh trường chuyên. Điều cần rút ra từ sự việc là một nguyên tắc rộng hơn: kết quả càng nổi bật, yêu cầu về tính minh bạch và khả năng kiểm chứng càng phải cao.

Kiểm chứng không phải là sự xúc phạm hay phủ nhận người có thành tích. Ngược lại, kiểm chứng chính là một cách bảo vệ thành tích chân chính. Nếu kết quả phản ánh đúng năng lực, quá trình kiểm chứng sẽ góp phần bảo vệ học sinh, giáo viên và uy tín của nhà trường trước những nghi ngờ không có căn cứ. Nếu có sai phạm, việc kiểm tra, xác minh sẽ giúp làm rõ trách nhiệm, xử lý đúng người, đúng việc, tránh quy chụp cho cả một tập thể.

Một nền giáo dục coi trọng chất lượng thực chất không thể né tránh kiểm chứng. Trường chuyên càng giữ vị trí đặc biệt trong hệ thống giáo dục thì càng cần những chuẩn mực cao hơn về tuyển sinh, giảng dạy, kiểm tra, thi cử và đánh giá. Bởi suy cho cùng, điểm số cao chỉ thực sự có giá trị khi xã hội có cơ sở để tin rằng phía sau điểm số ấy là năng lực thật, một quá trình học tập thật và một môi trường giáo dục công bằng, minh bạch.

Lớp chọn, học thêm và những câu hỏi về công bằng
Không thể cho rằng cứ phân hóa học sinh là bất công. Học sinh có năng lực, tốc độ tiếp thu và sở trường khác nhau; vì vậy, những môi trường học tập phù hợp có thể giúp các em phát triển tốt hơn. Một lớp học tập trung nhiều học sinh có năng lực nổi trội cũng tạo điều kiện để giáo viên tổ chức nội dung ở mức độ sâu hơn, khuyến khích tư duy độc lập, sáng tạo và nghiên cứu. Vấn đề không nằm ở bản thân sự phân hóa, mà ở tiêu chí, phương thức và mục đích của sự phân hóa ấy. Nếu lớp chọn thực sự là môi trường để phát hiện và phát triển năng lực, đó là điều tích cực. Nhưng nếu lớp chọn trở thành một “thương hiệu”, khiến phụ huynh tìm mọi cách để đưa con vào, áp lực cạnh tranh sẽ xuất hiện từ rất sớm và mục tiêu giáo dục cũng có nguy cơ bị lệch hướng.

Khi đó, câu chuyện học thêm cũng cần được nhìn nhận một cách bình tĩnh và thấu đáo. Học thêm để củng cố kiến thức, khắc phục những điểm còn hạn chế hoặc phát triển năng lực chuyên sâu là một nhu cầu có thể tồn tại trong thực tế. Tuy nhiên, nếu học thêm trở thành điều kiện gần như bắt buộc để học sinh có thể theo kịp lớp chọn hoặc đủ sức cạnh tranh vào trường chuyên, câu hỏi về công bằng giáo dục cần được đặt ra. Một nền giáo dục tốt phải tạo cơ hội để những học sinh thực sự có năng lực được phát hiện và bồi dưỡng, kể cả khi gia đình các em không có nhiều điều kiện vật chất. Nhân tài không chỉ xuất hiện trong những gia đình có khả năng đầu tư lớn cho việc học, cũng không chỉ xuất hiện ở những địa phương có điều kiện giáo dục thuận lợi.

Từ đó, một câu hỏi tế nhị nhưng không nên né tránh được đặt ra: trong một cuộc tuyển chọn mà tiêu chí cốt lõi phải là năng lực, liệu những yếu tố nằm ngoài năng lực có thể tạo ra lợi thế cho một số học sinh hay không? Điều kiện kinh tế, khả năng tiếp cận các nguồn hỗ trợ học tập, các mối quan hệ xã hội hay những tác động không chính thức – nếu có – đều cần được kiểm soát bằng những quy định minh bạch và cơ chế giám sát chặt chẽ. Đặt ra vấn đề này không phải để nghi ngờ một trường học hay một cá nhân cụ thể, càng không nhằm suy diễn về bất kỳ phụ huynh, cán bộ hay nhà trường nào, mà để bảo vệ một nguyên tắc căn bản: cánh cửa trường chuyên phải được mở bằng năng lực thực chất của học sinh.

Công bằng trong tuyển sinh, vì thế, không chỉ dừng ở yêu cầu không có gian lận hay sai phạm. Công bằng còn là bảo đảm để một học sinh không có điều kiện kinh tế vượt trội, không có quan hệ xã hội đặc biệt và không sở hữu những lợi thế ngoài năng lực vẫn có thể cạnh tranh bằng chính thực lực của mình. Nếu một học sinh ở vùng khó khăn nhưng có năng khiếu vẫn có thể bước vào trường chuyên bằng năng lực thực chất và được trao cơ hội phát triển, đó chính là một biểu hiện có ý nghĩa của công bằng giáo dục.

Ngược lại, nếu trong xã hội xuất hiện cảm giác rằng ngoài năng lực còn có những “con đường khác” để đi tới một cánh cửa giáo dục tốt, thì ngay cả khi chưa có căn cứ để khẳng định những con đường ấy thực sự tồn tại, niềm tin vào tính công bằng của hệ thống cũng đã bị thử thách. Bởi vậy, minh bạch không chỉ nhằm phòng ngừa và chống tiêu cực; minh bạch còn là cách bảo vệ người học, bảo vệ nhà trường và không tạo ra khoảng trống cho sự hoài nghi. Khi các tiêu chí tuyển chọn rõ ràng, quy trình có thể kiểm chứng và mọi học sinh được cạnh tranh bằng năng lực thực chất, trường chuyên và lớp chọn mới thực sự trở thành nơi mở rộng cơ hội phát triển tài năng, thay vì vô tình tạo thêm những rào cản về cơ hội giáo dục.

Đưa trường chuyên trở về đúng sứ mệnh đào tạo nhân tài
Trước hết, không nên giải quyết những vấn đề đang đặt ra bằng tư duy phủ định mô hình trường chuyên. Trường chuyên có vị trí và vai trò nhất định trong hệ thống giáo dục, cần tiếp tục thực hiện chức năng phát hiện, tuyển chọn và bồi dưỡng học sinh có năng khiếu. Điều quan trọng là làm sao để mô hình này vận hành đúng mục tiêu đã được xác định. Muốn vậy, trường chuyên phải có đội ngũ giáo viên vững chuyên môn, phương pháp giáo dục phù hợp, môi trường khuyến khích nghiên cứu và sáng tạo; đồng thời tăng cường liên kết với các cơ sở giáo dục, nghiên cứu để học sinh có cơ hội tiếp cận những tri thức và trải nghiệm học thuật rộng hơn.

Cùng với đó, cần thay đổi cách nhìn về thành tích của trường chuyên. Không thể chỉ đếm số điểm 10, số huy chương, số học sinh đỗ đại học hay vị trí của trường trên các bảng xếp hạng. Những chỉ số ấy vẫn có giá trị, nhưng không thể là thước đo duy nhất. Chúng cần được đặt bên cạnh năng lực nghiên cứu, khả năng sáng tạo, sản phẩm khoa học, tinh thần hợp tác, phẩm chất, năng lực tự học và đặc biệt là sự trưởng thành của học sinh sau khi rời ghế nhà trường. Một trường chuyên đáng tự hào không chỉ vì có nhiều học sinh đạt giải, mà còn bởi những học sinh ấy sau này trở thành những nhà khoa học, bác sĩ, kỹ sư, nhà giáo, cán bộ, doanh nhân và những công dân có năng lực, có trách nhiệm, có ích cho đất nước.

Đối với công tác tuyển sinh, yêu cầu quan trọng là công khai tiêu chí, minh bạch quy trình, tăng cường giám sát và xử lý nghiêm mọi hành vi làm sai lệch cơ hội của học sinh. Không nên đợi đến khi xảy ra một vụ việc cụ thể mới đặt câu hỏi về cơ chế phòng ngừa. Một hệ thống tuyển sinh tốt phải được thiết kế để người có năng lực có thể bước vào bằng chính năng lực của mình, còn những yếu tố ngoài chuyên môn không có cơ hội trở thành lợi thế bất chính. Càng là trường chuyên, càng là nơi được xã hội trao kỳ vọng phát hiện và bồi dưỡng nhân tài, yêu cầu về công bằng, minh bạch càng phải cao.

Sau cùng, trường chuyên càng có vị trí đặc biệt thì yêu cầu về học thật, thi thật, đánh giá thật càng phải được đề cao. Một điểm số cao chỉ có giá trị khi phản ánh đúng năng lực; một giải thưởng chỉ thực sự có ý nghĩa khi được tạo nên bằng thực lực; một thành tích của nhà trường chỉ bền vững khi được kiểm chứng bằng chất lượng của những con người trưởng thành từ môi trường ấy. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng đặc biệt coi trọng việc tìm kiếm, lựa chọn, bồi dưỡng và sử dụng người tài đức. Tư tưởng ấy đặt việc đào tạo nhân tài trong mối quan hệ trực tiếp với lợi ích của đất nước và nhân dân. Bởi vậy, đích đến của giáo dục tài năng không thể chỉ là những thành tích trước mắt, mà phải là những con người có khả năng tạo ra giá trị và cống hiến lâu dài cho xã hội.

Trường chuyên không có lỗi khi tạo ra những học sinh giỏi. Lớp chọn cũng không có lỗi khi tạo ra một môi trường học tập phù hợp cho những học sinh có năng lực. Điều đáng lo chỉ xuất hiện khi thành tích được đặt cao hơn mục tiêu giáo dục, khi điểm số được đặt cao hơn năng lực, khi giải thưởng được đặt cao hơn sự trưởng thành và khi một ngôi trường được đánh giá bằng những con số đẹp nhiều hơn bằng những con người trưởng thành từ chính ngôi trường ấy.

Vì thế, trường chuyên không cần bị phủ nhận; lớp chọn cũng không cần bị xóa bỏ chỉ vì những biểu hiện lệch chuẩn ở một số nơi. Điều cần thiết là đưa các mô hình này trở về đúng giá trị và sứ mệnh của mình: phát hiện năng khiếu, bồi dưỡng tài năng, bảo đảm cơ hội công bằng và đào tạo những con người có năng lực thực chất, có phẩm chất, có trách nhiệm với đất nước và nhân dân. Khi ấy, một điểm 10 mới thực sự đáng tự hào, một giải thưởng mới thực sự có giá trị và một ngôi trường mới thực sự xứng đáng với danh hiệu trường chuyên.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. Bác Hồ, “Nhân tài và kiến quốc”, Báo Cứu quốc, số 91, ngày 14/11/1945.
2. Bác Hồ, “Tìm người tài đức”, Báo Cứu quốc, số 411, ngày 20/11/1946.
3. Thông tư số 05/2023/TT-BGDĐT ngày 28/2/2023 của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của trường THPT chuyên.
4. Bộ Giáo dục và Đào tạo và các cơ quan chức năng về việc kiểm tra, xác minh kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026 tại điểm thi Trường THPT chuyên Tuyên Quang.
5. Phát biểu ngày 24/8/2026 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước về thu hút, trọng dụng và phát triển nhân tài.
6. Kết quả kỳ thi lại tốt nghiệp THPT năm 2026 tại điểm thi Trường THPT chuyên Tuyên Quang, công bố ngày 19/8/2026.